English | Vietnamese
Tìm sách E-book :
THÁI ẤT TỬ VI MẬU TUẤT 2018 (Nam & Nữ)     TuviGLOBAL đã có Sách (Sách E-book và có sách gửi đến tận nhà) Thái Ất Tử Vi Mậu Tuất 2018 trọn bộ Nam-Nữ .     XEM SƠ LƯỢC TỬ VI BÍNH THÂN 2016     Chúng tôi chân thành cảm ơn quý vị đã ủng hộ & đóng góp ý kiến xây dựng cho trang web TuviGLOBAL ngày càng được phát triển tốt đẹp hơn trong suốt thời gian 13 năm qua.     Cung cấp giờ sinh đúng     Bàn Về 12 Giờ Âm Lịch & Cách Lấy Giờ Sinh Của TUVIGLOBAL     Dịch vụ mới cho mục Giải Đáp Nhanh 15 phút, Spread Betting (Cá Chênh Lệch), xin mời quý vị vào trang CHU DỊCH => Giải Đáp Nhanh 15 phút để biết thêm chi tiết.     Xem Tử vi và Xem Hạn miễn phí     
XEM SƠ LƯỢC TỬ VI MẬU TUẤT 2018
HẠN VẬN TỐT-XẤU NĂM MẬU TUẤT [ 2018- 2019 ]
Bính Tý (lớn) (24.01.1936 - 10.02.1937) - Nam
Bính Tý (lớn) (24.01.1936 - 10.02.1937) - Nữ
Bính Tý (nhỏ) (19.01.1996 - 06.01.1997) - Nam
Bính Tý (nhỏ) (19.01.1996 - 06.01.1997) - Nữ
Canh Tý (28.01.1960 - 14.02.1961) - Nam
Canh Tý (28.01.1960 - 14.02.1961) - Nữ
Giáp Tý (02.02.1984 - 19.01.1985) - Nam
Giáp Tý (02.02.1984 - 19.01.1985) - Nữ
Mậu Tý (10.02.1948 - 28.01.1949) - Nam
Mậu Tý (10.02.1948 - 28.01.1949) - Nữ
Nhâm Tý (15.02.1972 - 02.02.1973) - Nam
Nhâm Tý (15.02.1972 - 02.02.1973) - Nữ
Sửu
Ất Sửu (21.01.1985 - 08.02.1986) - Nam
Ất Sửu (21.01.1985 - 08.02.1986) - Nữ
Kỷ Sửu (29.01.1949 - 16.02.1950) - Nam
Kỷ Sửu (29.01.1949 - 16.02.1950) - Nữ
Quý Sửu (03.02.1973 - 22.01.1974) - Nam
Quý Sửu (03.02.1973 - 22.01.1974) - Nữ
Tân Sửu (15.02.1961 - 04.02.1962) - Nam
Tân Sửu (15.02.1961 - 04.02.1962) - Nữ
Đinh Sửu (lớn) (11.02.1937 - 30.01.1938) - Nam
Đinh Sửu (lớn) (11.02.1937 - 30.01.1938) - Nữ
Đinh Sửu (nhỏ) (07.01.1997 - 27.01.1998) - Nam
Đinh Sửu (nhỏ) (07.01.1997 - 27.01.1998) - Nữ
Dần
Bính Dần (09.02.1986 - 28.01.1987) - Nam
Bính Dần (09.02.1986 - 28.01.1987) - Nữ
Canh Dần (17.02.1950 - 05.02.1951) - Nam
Canh Dần (17.02.1950 - 05.02.1951) - Nữ
Giáp Dần (23.01.1974 - 10.02.1975) - Nam
Giáp Dần (23.01.1974 - 10.02.1975) - Nữ
Mậu Dần (lớn) (31.01.1938 - 18.02.1939) - Nam
Mậu Dần (lớn) (31.01.1938 - 18.02.1939) - Nữ
Mậu Dần (nhỏ) (28.01.1998 - 15.02.1999) - Nam
Mậu Dần (nhỏ) (28.01.1998 - 15.02.1999) - Nữ
Nhâm Dần (05.02.1962 - 24.01.1963) - Nam
Nhâm Dần (05.02.1962 - 24.01.1963) - Nữ
Mão
Ất Mão (11.02.1975 - 31.01.1976) - Nam
Ất Mão (11.02.1975 - 31.01.1976) - Nữ
Kỷ Mão (lớn) (19.02.1939 - 07.02.1940) - Nam
Kỷ Mão (lớn) (19.02.1939 - 07.02.1940) - Nữ
Kỷ Mão (nhỏ) (31.02.1999 - 16.02.2000) - Nam
Kỷ Mão (nhỏ) (31.02.1999 - 16.02.2000) - Nữ
Quý Mão (25.01.1963 - 12.02.1964) - Nam
Quý Mão (25.01.1963 - 12.02.1964) - Nữ
Tân Mão (06.02.1951 - 26.01.1952) - Nam
Tân Mão (06.02.1951 - 26.01.1952) - Nữ
Đinh Mão (29.01.1987 - 16.02.1988) - Nam
Đinh Mão (29.01.1987 - 16.02.1988) - Nữ
Thìn
Bính Thìn (31.01.1976 - 17.02.1977) - Nam
Bính Thìn (31.01.1976 - 17.02.1977) - Nữ
Canh Thìn (lớn) (08.02.1940 - 26.01.1941) - Nam
Canh Thìn (lớn) (08.02.1940 - 26.01.1941) - Nữ
Canh Thìn (nhỏ) (05.02.2000 - 23.01.2001) - Nam
Canh Thìn (nhỏ) (05.02.2000 - 23.01.2001) - Nữ
Giáp Thìn (13.02.1964 - 01.02.1965) - Nam
Giáp Thìn (13.02.1964 - 01.02.1965) - Nữ
Mậu Thìn (17.02.1988 - 05.02.1989) - Nam
Mậu Thìn (17.02.1988 - 05.02.1989) - Nữ
Nhâm Thìn (27.01.1952 - 13.02.1953) - Nam
Nhâm Thìn (27.01.1952 - 13.02.1953) - Nữ
Tỵ
Ất Tỵ (02.02.1965 - 20.01.1966) - Nam
Ất Tỵ (02.02.1965 - 20.01.1966) - Nữ
Kỷ Tỵ (06.02.1989 - 26.01.1990) - Nam
Kỷ Tỵ (06.02.1989 - 26.01.1990) - Nữ
Quý Tỵ (14.02.1953 - 02.02.1954) - Nam
Quý Tỵ (14.02.1953 - 02.02.1954) - Nữ
Tân Tỵ (lớn) (27.01.1941 - 14.02.1942) - Nam
Tân Tỵ (lớn) (27.01.1941 - 14.02.1942) - Nữ
Tân Tỵ (nhỏ) (24.01.2001 - 11.02.2002) - Nam
Tân Tỵ (nhỏ) (24.01.2001 - 11.02.2002) - Nữ
Đinh Tỵ (18.02.1977 - 06.02.1978) - Nam
Đinh Tỵ (18.02.1977 - 06.02.1978) - Nữ
Ngọ
Bính Ngọ (31.01.1966 - 08.02.1967) - Nam
Bính Ngọ (31.01.1966 - 08.02.1967) - Nữ
Canh Ngọ (lớn) (30.01.1930 - 16.02.1931) - Nam
Canh Ngọ (lớn) (30.01.1930 - 16.02.1931) - Nữ
Canh Ngọ (nhỏ) (27.01.1990 - 14.02.1991) - Nam
Canh Ngọ (nhỏ) (27.01.1990 - 14.02.1991) - Nữ
Giáp Ngọ (03.02.1954 - 23.01.1955) - Nam
Giáp Ngọ (03.02.1954 - 23.01.1955) - Nữ
Mậu Ngọ (07.02.1978 - 27.01.1979) - Nam
Mậu Ngọ (07.02.1978 - 27.01.1979) - Nữ
Nhâm Ngọ (lớn) (15.02.1942 - 04.02.1943) - Nam
Nhâm Ngọ (lớn) (15.02.1942 - 04.02.1943) - Nữ
Nhâm Ngọ (nhỏ) (02.02.2002 - 11.01.2003) - Nam
Nhâm Ngọ (nhỏ) (02.02.2002 - 11.01.2003) - Nữ
Mùi
Ất Mùi (24.01.1955 - 11.02.1956) - Nam
Ất Mùi (24.01.1955 - 11.02.1956) - Nữ
Kỷ Mùi (28.01.1979 - 15.02.1980) - Nam
Kỷ Mùi (28.01.1979 - 15.02.1980) - Nữ
Quý Mùi (lớn) (05.02.1943 - 24.01.1944) - Nam
Quý Mùi (lớn) (05.02.1943 - 24.01.1944) - Nữ
Tân Mùi (lớn) (17.02.1931 - 05.02.1932) - Nam
Tân Mùi (lớn) (17.02.1931 - 05.02.1932) - Nữ
Tân Mùi (nhỏ) (15.02.1991 - 03.02.1992) - Nam
Tân Mùi (nhỏ) (15.02.1991 - 03.02.1992) - Nữ
Đinh Mùi (09.02.1967 - 29.01.1968) - Nam
Đinh Mùi (09.02.1967 - 29.01.1968) - Nữ
Thân
Bính Thân (12.02.1956 - 30.01.1957) - Nam
Bính Thân (12.02.1956 - 30.01.1957) - Nữ
Canh Thân (16.02.1980 - 14.02.1981) - Nam
Canh Thân (16.02.1980 - 14.02.1981) - Nữ
Giáp Thân (25.01.1944 - 12.02.1945) - Nam
Giáp Thân (25.01.1944 - 12.02.1945) - Nữ
Mậu Thân (30.01.1968 - 16.02.1969) - Nam
Mậu Thân (30.01.1968 - 16.02.1969) - Nữ
Nhâm Thân (lớn) (06.02.1932 - 25.01.1933) - Nam
Nhâm Thân (lớn) (06.02.1932 - 25.01.1933) - Nữ
Nhâm Thân (nhỏ) (04.02.1992 - 22.01.1993) - Nam
Nhâm Thân (nhỏ) (04.02.1992 - 22.01.1993) - Nữ
Dậu
Ất Dậu (13.02.1945 - 01.02.1946) - Nam
Ất Dậu (13.02.1945 - 01.02.1946) - Nữ
Kỷ Dậu (17.02.1969 - 05.02.1970) - Nam
Kỷ Dậu (17.02.1969 - 05.02.1970) - Nữ
Quý Dậu (lớn) (26.01.1933 - 13.02.1934) - Nam
Quý Dậu (lớn) (26.01.1933 - 13.02.1934) - Nữ
Quý Dậu (nhỏ) (23.01.1993 - 09.02.1994) - Nam
Quý Dậu (nhỏ) (23.01.1993 - 09.02.1994) - Nữ
Tân Dậu (15.02.1981 - 24.01.1982) - Nam
Tân Dậu (15.02.1981 - 24.01.1982) - Nữ
Đinh Dậu (31.01.1957 - 17.02.1958) - Nam
Đinh Dậu (31.01.1957 - 17.02.1958) - Nữ
Tuất
Bính Tuất (02.02.1946 - 21.01.1947) - Nam
Bính Tuất (02.02.1946 - 21.01.1947) - Nữ
Canh Tuất (06.02.1970 - 26.01.1971) - Nam
Canh Tuất (06.02.1970 - 26.01.1971) - Nữ
Giáp Tuất (lớn) (14.02.1934 - 03.02.1935) - Nam
Giáp Tuất (lớn) (14.02.1934 - 03.02.1935) - Nữ
Giáp Tuất (nhỏ) (10.02.1994 - 30.01.1995) - Nam
Giáp Tuất (nhỏ) (10.02.1994 - 30.01.1995) - Nữ
Mậu Tuất (18.02.1958 - 07.02.1959) - Nam
Mậu Tuất (18.02.1958 - 07.02.1959) - Nữ
Nhâm Tuất (25.01.1982 - 13.02.1983) - Nam
Nhâm Tuất (25.01.1982 - 13.02.1983) - Nữ
Hợi
Ất Hợi (lớn) (04.02.1935 - 23.01.1936) - Nam
Ất Hợi (lớn) (04.02.1935 - 23.01.1936) - Nữ
Ất Hợi (nhỏ) (31.01.1995 - 18.02.1996) - Nam
Ất Hợi (nhỏ) (31.01.1995 - 18.02.1996) - Nữ
Kỷ Hợi (08.02.1959 - 27.01.1960) - Nam
Kỷ Hợi (08.02.1959 - 27.01.1960) - Nữ
Quý Hợi (13.02.1983 - 01.02.1984) - Nam
Quý Hợi (13.02.1983 - 01.02.1984) - Nữ
Tân Hợi (27.01.1971 - 14.02.1972) - Nam
Tân Hợi (27.01.1971 - 14.02.1972) - Nữ
Đinh Hợi (22.01.1947 - 09.02.1948) - Nam
Đinh Hợi (22.01.1947 - 09.02.1948) - Nữ
THANH TOÁN TRỰC TIẾP
Xin nhấn vào đây.